
SUY TƯ NGHỊCH LÝ ĐỜI SỐNG TRONG
“CÔNG BẰNG ĐẾN KHỐN CÙNG”
Nhà thơ Hoàng Liên Sơn gửi cho tôi bản pdf tập thơ “Công bằng đến khốn cùng” với lời nhắn, “anh đọc cho vui”. Tôi ai tặng tập thơ đều bỏ công đọc, nếu có cảm xúc thì viết đôi dòng vui, không thì im lặng. Còn gửi bản pdf hoặc w thì trừ trường hợp nhờ biên tập tôi mới đọc. Tập thơ của Sơn gồm ba phần, mỗi phần 100 bài thơ. Thú thật là nó dài quá, thấy đã lười!
Mấy hôm nay chiến sự Trung Đông, tôi buồn vì cái chết của 155 trẻ em Iran. Nghĩ đến sự công bằng của kiếp người và thế giới, tôi giật mình với cái tựa “Công bằng đến khốn cùng” bèn nhởn nhơ mở đọc. Như đã nói, do lười nên tôi lướt, bài nào có cái tựa hay thì mới đọc kỹ.
Và tôi cũng đã “giật mình” bởi “Công bằng đến khốn cùng” đã tạo nên một chỉnh thể thi ca khá đặc biệt. Nó vừa gần với đời sống thường nhật, vừa mang chiều sâu suy tư triết luận. Hoàng Liên Sơn đã tạo nên một thế giới thi ca khá “riêng” trong bối cảnh thơ Việt đương đại. Không hướng nhiều tới nhạc tính hay cảm xúc trữ tình thuần túy, thơ Hoàng Liên Sơn trong tập này chủ yếu dựa trên những câu chuyện nhỏ của đời sống. Từ những chi tiết tưởng chừng rất bình thường, nhà thơ dẫn người đọc tới những điểm kết bất ngờ, nơi ý nghĩa của bài thơ bỗng xoay chuyển và mở ra một triết lý nhân sinh. Chính cấu trúc kể chuyện, bẻ ngoặt, triết lý ấy tạo nên dấu ấn nghệ thuật rõ nét của tập thơ. Sau đây là một vài nhận xét ngắn, gọn:
1. Từ những câu chuyện nhỏ đến cái kết bất ngờ
Một đặc điểm nổi bật của “Công bằng đến khốn cùng” là chất liệu đời sống rất gần gũi. Thơ không tìm đến những hình tượng lớn lao hay không gian lãng mạn quen thuộc của thi ca truyền thống. Thế giới thơ của Hoàng Liên Sơn là thế giới của những chi tiết quen thuộc. Đó là từ một tin nhắn điện thoại, mạng xã hội, những câu chuyện trong gia đình, trong bệnh viện, trong lớp học, hay những suy nghĩ rất đời thường của con người trước những biến cố nhỏ bé. Chính sự gần gũi ấy khiến nhiều bài thơ trong tập giống như những lát cắt của đời sống. Trong bài “Đường đến tự do” cũng là tựa của phần 1, câu chuyện mở ra bằng một tình huống rất quen thuộc của tuổi trẻ:
“Ở trong nhà
Nghe hai đứa rủ nhau đi dạo
Mẹ chả ngăn
Nhưng lúc em giữa sân còn anh tới cổng
Lại hỏi kịp quay về khi còn sáng hay không.”
Câu chuyện tưởng như chỉ là một kỷ niệm nhỏ của tuổi trẻ. Nhưng ở cuối bài, nhà thơ bất ngờ khép lại bằng một nhận xét mang tính chiêm nghiệm:
“Ôm nhấc em xoay những vòng náo nức
Những người biết điều tìm được tự do!”
Tự do ở đây không phải là sự phá vỡ mọi quy tắc, mà là khả năng tìm ra khoảng tự do trong chính những giới hạn của đời sống. Câu chuyện nhỏ vì thế mở ra một suy nghĩ lớn hơn về cách con người sống giữa những ràng buộc xã hội.
Một nét rất đáng chú ý trong phong cách thơ của Hoàng Liên Sơn là cách xây dựng cái kết bất ngờ. Nhiều bài thơ bắt đầu như một câu chuyện đời thường, nhưng câu cuối hoặc đoạn cuối lại tạo ra một “điểm xoay” khiến ý nghĩa của toàn bài thay đổi. Xin hãy bắt đầu bằng một câu chuyện với chi tiết giản dị:
“Anh mô tả trạng thái mình như con cua vừa lột
Rồi nhấn nút send
Tin vừa đi đèn nguồn liền báo kiệt
Anh tắt cái máy già.”
Người gửi tin nhắn không biết rằng ở đầu bên kia có người đang chờ đợi:
“Anh không biết đầu kia thao thức
Khi chẳng thấy phản hồi cho tin nhắn tiếp theo
Hay hiện dấu đã đọc
Băn khoăn liệu cua có đang bị luộc.”
Nhưng đến câu cuối, bài thơ bất ngờ mở ra một ý nghĩa khác:
“Anh không hay có người muốn thành cua đến chảy nước mắt
Để tám cẳng hai càng ôm ấp vỗ về nhau.”
Những đoạn trích trên tôi lấy từ bài “Cua”. Vâng, từ một câu chuyện có vẻ hài hước về tin nhắn, bài thơ chuyển sang nói về nhu cầu được yêu thương và che chở của con người. Chính sự bẻ ngoặt bất ngờ này tạo nên chiều sâu triết lý cho bài thơ.
2. Nghịch lý của những chuẩn mực, chi tiết nhỏ đến triết lý đời sống
Ngay từ nhan đề của tập thơ “Công bằng đến khốn cùng” đã gợi ra một nghịch lý. Công bằng vốn là một giá trị tích cực, nhưng khi được áp dụng quá tuyệt đối, nó có thể trở nên khắc nghiệt. Bài thơ cùng tên kể câu chuyện về một cô gái sống rất nghiêm khắc với bản thân:
“Dù xa quê vẫn trong bóng mẹ
Cùng lời răn phải giữ lấy mình.”
Nhưng sự khắt khe ấy khiến cô không thể vượt qua ranh giới của những chuẩn mực:
“Nhưng khi anh trở về
Thì cầm tay không nổi
Dù sóng đôi đã tới vài giờ.”
Kết quả là tình yêu tan vỡ, vẫn là cái kết bất ngờ, nhưng qua chiêm nghiệm thì không bất ngờ chút nào:
“Mấy tháng sau nghe nói
Anh dập dìu với người nắm được tay!”
Câu chuyện ấy gợi ra một suy nghĩ, đôi khi những chuẩn mực đạo đức quá cứng nhắc lại khiến con người đánh mất những cơ hội sống thật với cảm xúc của mình.
Một trong những điểm mạnh của thơ Hoàng Liên Sơn là khả năng phát hiện ý nghĩa từ những chi tiết rất nhỏ của đời sống. Những sự kiện tưởng chừng tầm thường, một tin nhắn, một cuộc trò chuyện, một hành động nhỏ, lại trở thành điểm xuất phát cho những suy nghĩ rộng hơn về con người. Trong nhiều bài thơ, câu chuyện được kể rất giản dị, nhưng đến cuối bài, người đọc nhận ra rằng chi tiết nhỏ ấy thực chất phản ánh một nghịch lý của đời sống. Chính nhờ cách viết này, thơ của Hoàng Liên Sơn tạo được một dư âm suy nghĩ thay vì chỉ dừng lại ở cảm xúc.
3. Những khái niệm tư tưởng và phong cách thơ thiên về trí tuệ
Một điểm thú vị khác của tập thơ là hệ thống nhan đề. Nhiều bài thơ mang những nhan đề giống như các khái niệm: “Quán tính”; “Danh phận”; “Bù trừ”; “Chừng mực”; “Điểm mù”… Những nhan đề này giống như những định đề tư tưởng, còn bài thơ là một câu chuyện đời sống minh họa cho định đề ấy. Nhờ vậy, mỗi bài thơ vừa mang tính cụ thể của đời sống, vừa mang tính khái quát của suy nghĩ triết lý.
Nói chung, nhìn toàn bộ tập thơ, có thể thấy Hoàng Liên Sơn nghiêng nhiều về thơ ý niệm hơn là thơ cảm xúc. Điều làm nên sức hấp dẫn của tập thơ không phải là sự trau chuốt của ngôn từ hay nhạc tính, mà là cách nhà thơ quan sát và suy ngẫm về đời sống. Mỗi bài thơ giống như một tình huống được đặt ra, để rồi ở cuối bài, người đọc nhận ra một ý nghĩa sâu hơn. Chính vì vậy, dư âm của thơ thường nằm ở khoảnh khắc nhận thức, khi người đọc nhận ra nghịch lý ẩn sau câu chuyện vừa đọc.
Có thể nói, “Công bằng đến khốn cùng” là một tập thơ giàu suy tư về những nghịch lý của đời sống hiện đại. Từ những câu chuyện nhỏ bé và gần gũi, Hoàng Liên Sơn đã tạo nên những bài thơ ngắn gọn nhưng gợi nhiều suy nghĩ. Với cấu trúc kể chuyện và cái kết bất ngờ, mỗi bài thơ giống như một mẩu ngụ ngôn đời sống, nơi những chi tiết giản dị mở ra những triết lý nhân sinh.
Với “Công bằng đến khốn cùng” tôi chủ quan rằng, Hoàng Liên Sơn đã tạo ra một thế giới thi ca mang dấu ấn riêng. Đó là thế giới của những nghịch lý nhỏ bé nhưng dai dẳng trong đời sống con người. Từ những câu chuyện rất bình thường, tác giả gợi ra những câu hỏi lớn hơn, thế nào là công bằng, thế nào là trách nhiệm, và con người phải ứng xử ra sao trước những lựa chọn khó khăn của đời sống?
Nhờ cách viết này, thơ Hoàng Liên Sơn vừa gần gũi với đời sống thường nhật, vừa mang chiều sâu trí tuệ. Những câu chuyện nhỏ trong tập thơ dường như muốn nhắc người đọc rằng, trong đời sống, những điều tưởng như hiển nhiên đôi khi lại chứa đựng những nghịch lý sâu xa, và chỉ khi nhìn lại chúng ta mới nhận ra ý nghĩa thực sự của chúng.
Tôi cũng muốn góp ý cho Sơn, bằng cách lặp lại rằng, nếu để như bản thảo thì dài lắm. Dài tạo cảm giác ngợp, ngán, đọc lướt, thậm chí chần chừ đến không đọc. Nên chăng cần cơ cấu lại tập thơ.
Đ.T.Đ