Tản văn
EM CÓ VỀ SƠN TÂY – KHI MÙA XUÂN CHẠM NGÕ?
Quốc Toản
Em có về Sơn Tây không – khi mùa xuân khe khẽ trở mình trên những bức tường đá ong thâm nâu, khi mưa bụi mỏng như khói vờn quanh thành cổ, và những chồi non khẽ bật xanh trên hàng bàng già trên con phố xưa? Sơn Tây vẫn thế – trầm mặc, cổ kính, lặng lẽ như một người từng trải đã đi qua quá nhiều biến động mà lòng vẫn giữ được sự an nhiên. Chỉ có mùa là đổi khác, và nỗi nhớ trong anh là chưa từng cũ.
Xuân về không ồn ào. Xuân đến bằng mùi đất ẩm sau cơn mưa đêm, bằng tiếng chuông chùa xa xa vẳng lại giữa sương sớm, bằng bước chân chầm chậm của người trở về quê cũ. Và trong cái khoảnh khắc giao hòa ấy, anh lại nghĩ đến em – như một thói quen đã ăn sâu vào ký ức, như một niệm khởi rất khẽ nhưng rất thật trong tâm.
Anh đã chờ em qua bao mùa xuân đến rồi đi. Mỗi mùa, cây cối lại xanh hơn, rêu lại phủ dày hơn trên những bức tường thành đá ong, và trong sự đổi thay ấy, hình bóng em vẫn hiện về, không rõ nét nhưng đủ làm lòng anh xao động. Ngày đó, chúng mình đã đi qua tuổi trẻ bằng những điều rất nhỏ: là ánh mắt em nhìn những cánh hoa phượng rơi trên sân trường, là buổi chiều hai đứa thong thả bước quanh hào thành cổ, là lời hẹn nhẹ như ngọn gió xuân, không ai nghĩ sẽ mang theo suốt một đời.
Phật dạy, mọi pháp đều vô thường. Nhưng có những điều, dẫu biết là không thể nắm giữ, ta vẫn trân quý bằng tất cả sự chân thành của một thời đã sống trọn. Với anh, ký ức về em không phải là điều để níu kéo, mà là một kỉ niệm được giữ mãi trong lòng – lặng lẽ, ấm áp, và không làm đau.
Em còn nhớ thành cổ Sơn Tây không? Những bức tường đá ong dày, những vết rêu phong như dấu tay của thời gian. Có lần em nói với anh, thành cổ giống như một pháp thân – đứng yên giữa dòng đời biến động, không chạy theo ai, không giữ ai lại, chỉ lặng lẽ chứng kiến. Anh đã nghĩ rất lâu về câu nói ấy. Có lẽ vì thế mà mỗi lần trở lại nơi này, anh thấy lòng mình thanh thản hơn, bớt vọng động hơn, như thể đã học được cách an yên giữa đời.
Xuân ở Sơn Tây mang một vẻ rất riêng. Không rực rỡ ồn ào, không phô bày sắc màu, mà là xuân của tĩnh lặng. Làng cổ Đường Lâm như một trang kinh cổ mở ra giữa đời thường. Những con ngõ gạch nghiêng nghiêng, những mái chùa thâm nghiêm, những bức tường đá ong ấm màu nắng cũ – tất cả như nhắc người ta nhớ rằng cội nguồn không bao giờ mất, chỉ là ta có quay về hay không.
Em từng nói, đi trong ấp cổ Đường Lâm, em thấy mình nhỏ lại, và lòng mình thì rộng hơn. Có lẽ đó là lúc em chạm được vào “tâm không” – cái tâm không bị lôi kéo bởi hơn thua, bởi vội vã. Giờ em ở đâu, có còn nhớ mùi khói bếp quyện với hương trầm ngày Tết, nhớ vị chè lam dẻo ngọt như sự chắt chiu của đất, nhớ hồ sen trước cổng làng – nơi mỗi mùa xuân, mầm sống lại bắt đầu từ bùn sâu?
Giữa những ký ức về làng cổ, về mái nhà rêu phong và nhịp sống chậm của xứ Đoài, anh chợt nhận ra rằng nỗi nhớ quê đôi khi không bắt đầu từ một cảnh sắc, mà khẽ khàng hiện lên từ hương vị rất quen của những món quà quê đã nuôi lớn ta từ thuở còn thơ bé.
Có một món quà quê mà mỗi lần xuân về, anh lại nhớ đến em, đó là chiếc bánh tẻ Phú Nhi. Không cầu kỳ, không phô bày sắc vị, bánh tẻ giống như tính cách người Sơn Tây: mộc mạc, chậm rãi và bền bỉ. Bánh được gói trong lớp lá dong xanh mướt, bên ngoài được bao bởi những mảnh lá chuối khô màu nâu trầm của thời gian. Lạt buộc mềm tay, mở ra là mùi thơm dịu của gạo tẻ xay nhuyễn, của thịt lợn, mộc nhĩ, hành khô quyện vào nhau – thứ hương vị không vội vàng chinh phục người ăn, mà thấm dần, thấm rất sâu. Em từng bảo, ăn bánh tẻ phải ăn chậm, như một cách lắng nghe lòng mình. Anh khi ấy chỉ cười, sau này mới hiểu, cái ngon của bánh tẻ không nằm ở miếng đầu tiên, mà ở cảm giác ấm áp lan ra, như được trở về sau một hành trình dài. Bánh tẻ Phú Nhi, suy cho cùng, cũng như một pháp tu giản dị của người quê – lấy sự chân thành làm cốt, lấy nhẫn nại làm hương, và để lại trong lòng người ăn một niệm an lành rất khẽ.
Có lẽ vì thế mà mỗi lần nghĩ đến Sơn Tây, trong anh không chỉ hiện lên thành cổ, đình đền linh thiêng hay con đường làng lát gạch, mà còn là dư vị ấm áp của một món quà quê – thứ dư vị nhắc anh nhớ rằng, trở về đôi khi đơn giản chỉ là cho phép lòng mình được dịu lại, và an nhiên trong những điều rất đỗi bình thường.
Sơn Tây còn có Đền Và – nơi anh luôn thấy lòng mình lắng xuống mỗi khi bước chân qua cổng. Rừng lim cổ thụ đứng đó như một tăng đoàn thầm lặng, che chở cho ngôi đền và cho cả những người đến nương nhờ một chút bình an. Có lần anh đưa em đến đây đầu năm, em chắp tay mong cầu điều gì anh không nhớ nữa, em đứng yên rất lâu dưới tán lim, mắt khép hờ. Em bảo: “Ở đây, em nghe được tiếng của hồn thiêng núi Tản, của truyền thuyết Sơn Tinh vọng về.” Anh không hỏi thêm, vì anh biết, có những điều chỉ cần cảm, không cần lời.
Trong Phật giáo, trở về không chỉ là quay lại một nơi chốn, mà là trở về với chính mình. Có lẽ vì thế mà Sơn Tây, với anh, không chỉ là quê hương, mà là chốn an trú. Mỗi khi lòng xao động, mỗi khi đời đẩy anh đi quá xa, anh lại trở về đây, lang thang “nhặt ảnh dọc đường”, viết câu “chuyện nhặt”… – đi chậm, thở sâu, và học cách buông.
Phố cổ Sơn Tây vẫn vậy – người không đông, bước chân không vội. Hàng quán vẫn ấm hơi người, cốc trà xanh vẫn chát đầu lưỡi nhưng ngọt hậu. Những bà cụ bỏm bẻm nhai trầu như đang hành thiền giữa đời. Ở nơi này, người ta sống như thể còn nhiều thời gian lắm, và có lẽ vì thế mà lòng người bớt hao mòn.
Xứ Đoài – cái tên nghe thôi đã thấy một nỗi trầm mặc. Nhà thơ Quang Dũng từng viết về đôi mắt người Sơn Tây “u ẩn chiều lưu lạc”. Có lẽ cái u ẩn ấy không phải là buồn, mà là sự sâu lắng như nước giếng làng, sâu như những lớp ký ức đá ong chồng lên nhau qua bao thế hệ.
Vầng trán em vương trời quê hương
Mắt em dìu dịu buồn Tây Phương
Tôi nhớ xứ Đoài mây trắng lắm
Em có bao giờ em nhớ thương
Thơ Quang Dũng mở ra một miền cảm xúc rất khẽ, rất sâu, nơi tình yêu riêng hòa vào nỗi nhớ chung của quê hương xứ Đoài. Hình ảnh vừa cụ thể vừa mơ hồ, như thể trên gương mặt người con gái đã in dấu cả bầu trời đất tổ. Em không chỉ là một con người riêng biệt, mà trở thành hiện thân của quê nhà, của những gì thân thuộc và thiêng liêng nhất. Ánh mắt “dìu dịu buồn Tây Phương” man mác như sương chiều phủ lên miền đất cổ kính, trầm mặc. “Em có bao giờ em nhớ thương” không chỉ là câu hỏi dành cho một người, mà còn là tiếng vọng của lòng người xa quê, tự hỏi quê hương có nhớ mình như mình vẫn đau đáu nhớ quê, một nỗi nhớ thăm thẳm, và một xứ Đoài mờ sương sống mãi trong tâm tưởng.
Em có về Sơn Tây không, vào một ngày xuân trong mùa lễ hội? Về không phải chỉ để tìm lại quá khứ, mà để nhìn nó bằng đôi mắt đã khác. Về để thấy rằng, mọi thương nhớ rồi cũng lắng xuống, chỉ còn lại sự biết ơn vì đã từng có nhau trong một đoạn đời rất đẹp. Chúng ta không cần nói nhiều. Chỉ cần ngồi bên nhau, nghe chuông chùa xa xa, nhìn mưa xuân rơi nhẹ trên mặt thành cổ, là đủ.
Xuân không giữ ai ở lại. Người đến rồi đi, như hơi thở của đất trời. Nhưng nếu một lần em trở về, anh tin, Sơn Tây sẽ nhận ra em – như đất nhận ra mưa, như lòng người nhận ra một niệm quen, như lá rụng về cội. Và biết đâu, trong khoảnh khắc ấy, ta sẽ mỉm cười với nhau, nhẹ như chưa từng có cuộc chia xa.
Em có về Sơn Tây
Xuân này… anh vẫn đợi.