
Tác giả NGUYỄN VĂN TRÌNH
ĐT: 0914 415 931 - Email: nguyenvantrinh58@gmail.com
Đ/C: 65B Đường Chu Mạnh Trinh, Phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng
Trị
Sông tuyến - Khi lịch sử đi qua tâm thức con người
Nhà giáo - Nhà thơ: Nguyễn Văn Trình
Sinh ra và lớn lên bên dòng sông giới tuyến Bến Hải - Hiền
Lương (Vĩnh Thành, Vĩnh Linh, Quảng Trị), mảnh đất mang trong
mình tính biểu tượng cao nhất của lịch sử chia cắt dân tộc, chiến tranh
cách mạng và khát vọng hòa bình, Văn Xương được giới nghiên cứu và
bạn đọc đánh giá là một trong những gương mặt tiêu biểu của văn xuôi
đương đại Việt Nam. Với hành trình sáng tác bền bỉ, miệt mài và giàu
nội lực, ông đã để lại những dấu ấn đáng kể qua nhiều tác phẩm thuộc
các thể loại khác nhau: Hoa gạo đỏ bên sông (tập truyện ngắn, NXB
Hội Nhà văn, 2006); Hồn trầm (tập truyện ngắn, NXB Lao động,
2008); Búp lửa (tập thơ, NXB Thuận Hóa, 2011); Mạch nguồn tuyền
lâm (tập bút ký, NXB Thuận Hóa, 2020); Lỗ thủng (tập truyện ngắn,
NXB Văn học, 2021); Những chặng bay ký ức (tập truyện ngắn, NXB
Quân đội, 2024); Thượng nguồn (tập truyện ngắn, NXB Quân đội,
2025) và đặc biệt là Sông tuyến (tiểu thuyết, NXB Hội Nhà văn, 2025).
Dù ở thể loại nào - truyện ngắn, thơ, bút ký hay tiểu thuyết - sáng
tác của Văn Xương vẫn nhất quán ở chiều sâu nhân văn, ở khả năng
phản ánh tinh tế đời sống con người cùng những trăn trở của thời đại.
Ông không chỉ kể chuyện quá khứ, mà luôn đối thoại với hiện tại, góp
phần làm giàu thêm diện mạo và chiều sâu tư tưởng của văn xuôi Việt
Nam đương đại.
Việc được sống và trải nghiệm trong không gian từng là giới
tuyến quân sự giữa hai miền đã góp phần hình thành ở Văn Xương một
cái nhìn hiện thực đa chiều nhưng không cực đoan. Thay vì dừng lại ở
sự phân định rạch ròi đúng - sai hay bạn - thù, văn xuôi của ông luôn
chú trọng đến phương diện tâm lý, đạo đức và những tổn thương tinh
thần của con người trong bối cảnh lịch sử dân tộc bị chia cắt Bắc - Nam
đầy nghiệt ngã. Trong dòng chảy ấy, tiểu thuyết Sông tuyến nổi lên như
một tác phẩm tiêu biểu, kết tinh đầy đủ tư duy tự sự, bản lĩnh nghệ
thuật và chiều sâu tư tưởng của nhà văn. Nếu nhiều tiểu thuyết chiến
tranh trước đây chủ yếu tập trung khắc họa chiến công, lý tưởng hoặc
những nhân vật mang tính đại diện ý thức hệ, thì Sông tuyến lại chuyển
trọng tâm sang bi kịch tâm lý của con người cá nhân khi bị lịch sử phân
rẽ, buộc phải đứng về hai phía đối nghịch.
Sông tuyến có thể được xem như một diễn ngôn lịch sử mang
chiều sâu tâm lý hiếm thấy. Bối cảnh tiểu thuyết trải dài từ sau Hiệp
định Giơnevơ năm 1954 đến tận thời hậu chiến, bao trùm những biến
động lớn như cải cách ruộng đất ở miền Bắc, cuộc chiến tranh chia cắt
hai miền và những hệ lụy kéo dài sau năm 1975, đặc biệt là khát vọng
hòa hợp, hòa giải dân tộc. Lịch sử trong Sông tuyến không được tái
hiện theo lối biên niên, sự kiện thuần túy, mà được nội tâm hóa thông
qua số phận và những chấn động tâm lý của từng nhân vật. Ngay từ
nhan đề, “sông tuyến” đã mang tính biểu tượng kép: vừa là đường ranh
giới địa - chính trị, vừa là đường ranh giới tâm lý, nơi con người bị đặt
vào tình thế phải lựa chọn căn cước, niềm tin và chuẩn mực đạo đức
sống. Trong không gian nghệ thuật ấy, các nhân vật không chỉ đối diện
với kẻ thù bên kia chiến tuyến, mà còn phải đối diện với chính mình -
với những xung đột nội tâm âm ỉ, dai dẳng như một vết thương tinh
thần khó có thể chữa lành.
Trung tâm của tiểu thuyết là hình ảnh một gia đình nhỏ gồm hai
vợ chồng và bốn người con được xây dựng như một mô hình thu nhỏ
của lịch sử chia cắt dân tộc Việt Nam trong chiến tranh và hậu chiến.
Mỗi con người đại diện cho một hướng vận động khác nhau của lịch sử,
song điểm chung là tất cả đều bị đẩy vào trạng thái tâm lý phức tạp, dồn
nén và đầy tổn thương do hoàn cảnh lịch sử khắc nghiệt tạo nên.
Nhân vật người cha trong gia đình ấy vốn chỉ là một thầy thuốc
lương thiện, sống bằng nghề chữa bệnh cứu người, nhưng lại bị đội cải
cách ruộng đất quy kết là địa chủ, phản động. Ông bị kết tội chỉ vì có
con gái lấy chồng là lính ngụy chạy vào Nam sinh sống, có con trai
tham gia vệ quốc quân nhưng bị vu oan là làm chỉ điểm cho địch. Sau
những vụ án oan nghiệt của ông thầy giáo Chương hiền lành chỉ biết
gắn đời mình với phấn trắng bảng đen, và của ông Lê Nguyên - một cán
bộ cách mạng bị quy chụp là trở cờ, phản động - người cha ấy cũng bị
tòa án nhân dân tuyên án tử hình.
Biết mình mang án tử oan, trong một đêm tối, ông buộc phải
cùng con trai bí mật vượt sông tuyến vào Nam để tạm lánh nạn. Thế
nhưng, dù phải rời bỏ quê hương trong hoàn cảnh nghiệt ngã, lòng ông
chưa bao giờ nguôi hướng về mảnh đất nơi mình sinh ra và gắn bó cả
đời. Khi nghe tin tình hình quê nhà có phần lắng dịu, ông lại liều mình
bí mật vượt sông tuyến trở ra Bắc, dù biết rằng bản án oan kia vẫn còn
treo lơ lửng trên đầu. Qua số phận nhân vật này, Sông tuyến khắc họa
một cách sâu sắc tâm thế của người dân vùng giới tuyến: dù bị đẩy vào
những hoàn cảnh oan khuất đến tận cùng, họ vẫn một mực hướng về
quê hương, về cách mạng và về Bác Hồ - như một niềm tin tinh thần
son sắt, khó gì có thể dập tắt.
Nhân vật Thủy - người con dâu trong gia đình (vợ Quang) - là
hình ảnh tiêu biểu cho kiểu số phận sống trong tâm thế cam chịu nhằm
sinh tồn thầm lặng giữa hoàn cảnh lịch sử chia cắt Nam - Bắc. Có
chồng đi lính ngụy, Thủy lựa chọn một cách tồn tại ít va chạm, tránh né
xung đột trực diện về ý thức hệ. Tuy nhiên, chính sự lặng lẽ ấy lại che
giấu một đời sống nội tâm bị giằng xé kéo dài. Ở Thủy không có những
xung đột ý thức hệ bộc lộ ra bên ngoài, nhưng lại tồn tại một dạng xung
đột âm thầm, dai dẳng, nơi ký ức mất mát và chia lìa luôn trở đi trở lại
như một ám ảnh khó nguôi. Thủy mang trong mình nỗi đau của những
con người bị chiến tranh tước đoạt quyền được yêu thương trọn vẹn:
“Anh có nhớ không, hai dòng sông từng là chứng nhân của một thời
chia cắt - Bến Hải và Thạch Hãn? Một dòng sông từng là lằn ranh
nghiệt ngã, chia đôi đất nước, chia lìa bao gia đình, bao đôi lứa yêu
nhau...” (Sông tuyến, tr. 260).
Qua nhân vật Thủy, Văn Xương khắc họa một dạng bi kịch ít
được chú ý trong văn học chiến tranh: bi kịch của những con người
không cầm súng, không trực tiếp tham gia vào cuộc chiến, nhưng chiến
tranh lại chiếm đoạt đời sống tinh thần của họ một cách triệt để. Đây là
một kiểu nhân vật mới trong cách viết của Văn Xương, khác biệt rõ nét
so với mô hình nhân vật chiến tranh - hậu chiến quen thuộc trước đó,
vốn thường tập trung vào hành động và lựa chọn mang tính sử thi.
Nhân vật Minh người con trai thứ hai trong gia đình, anh là
người lính vệ quốc quân thời kháng chiến chống Pháp. Nhân vật này
tiêu biểu cho xung đột giữa lý tưởng cách mạng và những tổn thương
tinh thần do bi kịch gia đình để lại. Ở giai đoạn đầu, tâm lý Minh mang
tính nhất quán, hướng ngoại đặt cái “chúng ta” lên trên cái “ tôi” nhưng
do hoàn cảnh lịch sử để lại, diễn biến tâm lý của nhân vật ngày càng đa
chiều, trải nghiệm. Minh từ một chàng trai lạc giữa rừng sâu, anh đã
tìm thấy lý tưởng và dân tộc: “Từ một chàng trai lạc giữa rừng sâu, tôi
đã tìm thấy con đường của mình - con đường của lòng tin, của lý tưởng
và của dân tộc” (Sông tuyến, Tra. 82). Minh khẳng định sự lựa chọn
của mình là đúng đắn, và sẽ mãi trung thành với lý tưởng cách mạng.
Sau chiến tranh, dù mất đi một phần thân thể, Minh vẫn tự hào vì đã
hiến dâng cuộc đời cho Tổ quốc.
Nhân vật Quang - người con trai thứ ba - theo cha vượt sông vào
Nam sau biến cố gia đình, được học hành bài bản và trở thành sĩ quan
Đà Lạt của quân đội Sài Gòn. Quang là nhân vật có diễn biến tâm lý
phức tạp nhất trong gia đình, đại diện cho bi kịch của những con người
đứng về phía thua cuộc của lịch sử. Ánh mắt trĩu nặng u uẩn của người
cha bị kết án oan trong cải cách ruộng đất đã in dấu sâu sắc vào ký ức
tuổi thơ của Quang: “Tôi nhìn sang cha. Ông thở dài, rất khẽ. Đôi mắt
thăm thẳm, trĩu nặng những nỗi niềm mà tôi, một đứa trẻ, chỉ có thể
cảm nhận bằng bản năng mơ hồ…” (Sông tuyến, tr. 16).
Từ khoảnh khắc ấy, Quang cảm nhận rõ sự rạn vỡ và chia lìa của
gia đình. Khác với nhiều nhân vật trong tác phẩm mang diễn biến tâm
lý khá đơn tuyến, Quang tồn tại trong trạng thái xung đột nội tâm phức
hợp. Bi kịch của anh không chỉ nằm ở lựa chọn ban đầu đã trở nên vô
nghĩa khi lịch sử sang trang, mà còn ở chỗ quá khứ không thể xóa bỏ
hoàn toàn, trong khi tương lai lại mơ hồ và khó định vị. Những tổn
thương chiến tranh để lại trên thân thể, cảm giác mặc cảm, tự vấn và bị
bỏ rơi khiến Quang sống dai dẳng trong nỗi buồn của ký ức, dù đã được
gia đình dang tay an ủi để xây dựng một đời sống mới. Qua nhân vật
này, Văn Xương đặt ra một câu hỏi nhạy cảm nhưng cần thiết: trách
nhiệm của lịch sử đối với những con người thua cuộc là gì? Đây cũng
là một trăn trở xuyên suốt trong Sông tuyến, gắn liền với khát vọng hòa
hợp và hòa giải dân tộc.
Nhân vật Giang, người em gái út. Sau biến cố của gia đình vẫn
ở lại quê nhà, với mặc cảm bản lý lịch bị vu oan là con địa chủ, phản
động, nhưng Giang vẫn hăng say công tác: Vừa lao động, vừa chiến
đấu. Giang là nhân vật tiêu biểu cho ý thức phân mảnh và khát vọng
hòa giải. Nhân vật Giang có chiều sâu triết luận rõ nét. Sinh ra và
trưởng thành trong hoàn cảnh lịch sử bị chia cắt, Giang không sở hữu
một trạng thái tâm lý ổn định, mà luôn sống trong trạng thái tâm lý bị
phân mảnh. Giang không đứng về phía nào trong gia đình, mà nổ lực
hiểu cả hai phía. Chính trạng thái tâm lý này khiến nhân vật rơi vào
trạng thái cô đơn hiện sinh, nhưng đồng thời cũng mở ra khả năng hòa
hợp, hòa giải trong gia đình: “ Chiến tranh đã kết thúc, nhưng hậu quả
của nó vẫn len lỏi vào từng ngõ ngách làng quê, từng mái nhà , từng số
phận. Nó không chỉ để lại những vết thương trên thân thể, mà còn hằn
sâu vào lòng người. Gia đình tôi cũng không ngoại lệ. Dù từ hồi chúng
tôi còn nhỏ, mẹ tôi vẫn thường bảo: “Anh em ruột thịt, có chi mà không
bỏ qua cho nhau được”. (Sông tuyến, Tr. 241). Giang là nơi hội tụ của
ký ức gia đình và ký ức lịch sử dân tộc, là điểm tựa để tiểu thuyết
hướng đến một thông điệp cốt lõi: Khát vọng và khả năng hòa hợp, hòa
giải dân tộc sau chiến tranh.
Có thể khẳng định rằng, thành công nghệ thuật của tiểu thuyết
Sông tuyến trước hết nằm ở cách tổ chức kết cấu truyện chặt chẽ, nghệ
thuật xây dựng hệ thống nhân vật điển hình và việc sử dụng giọng kể
tiết chế, tạo nên những cao trào kịch tính không bằng hành động bề mặt
mà bằng các xung đột nội tâm âm ỉ. Cách tiếp cận này phù hợp với xu
hướng tiểu thuyết tâm lý của văn học đương đại, đồng thời tạo nên giá
trị bền vững cho tác phẩm. Về phương diện tư tưởng, Sông tuyến hướng
đến khát vọng hòa hợp, hòa giải dân tộc không như một khẩu hiệu
chính trị, mà như một tiến trình tâm lý - đạo đức lâu dài và phức tạp.
Văn Xương cho thấy: khi chiến tranh đã kết thúc trên bản đồ, nó vẫn
tiếp tục tồn tại trong tâm thức con người; vì thế, hòa hợp và hòa giải chỉ
có thể bắt đầu khi mỗi cá nhân được thừa nhận như một chủ thể mang
trong mình đau khổ, ký ức và phẩm giá.
Trong tiểu thuyết Sông Tuyến, Văn Xương không chỉ tái hiện
một giai đoạn lịch sử đầy biến động, mà còn thực hiện một cuộc “giải
phẩu tinh thần” đối với con người Việt Nam trong và sau chiến tranh,
thông qua bi kịch của một gia đình. Tiểu thuyết đã đặt ra những câu hỏi
lớn căn bản về sự lựa chọn, trách nhiệm và khả năng hàn gắn, nối chiều
sâu tâm lý với tư tưởng nhân văn sâu sắc. Với những đóng góp ấy, Sông
tuyến xứng đáng được đánh giá là một tác phẩm có vị trí quan trọng
trong dòng tiểu thuyết lịch sử - hậu chiến của văn học Việt Nam đương
đại.
Viết tại Phường Nam Đông Hà, Ngày 20/1/2026
NVT

Người gửi / điện thoại